Chất lỏng không newton là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan
Chất lỏng không Newton là loại vật liệu có độ nhớt thay đổi theo ứng suất hoặc tốc độ cắt, không tuân theo quy luật tuyến tính của chất lỏng Newton và phản ánh sự tái tổ chức cấu trúc vi mô khi chịu tác động cơ học. Khái niệm này mô tả nhóm chất lỏng có hành vi lưu biến phi tuyến đa dạng, xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên, sinh học và công nghiệp, đòi hỏi mô hình hóa và đo đạc chuyên biệt để hiểu và ứng dụng.
Khái niệm chất lỏng không Newton
Chất lỏng không Newton là nhóm vật liệu có đặc tính lưu biến không tuân theo định luật Newton về độ nhớt hằng số. Trong khi chất lỏng Newton như nước hay dầu khoáng thể hiện quan hệ tuyến tính giữa ứng suất cắt và tốc độ cắt, các chất lỏng phi Newton lại biểu hiện quan hệ phi tuyến, nghĩa là độ nhớt thay đổi theo điều kiện tác động. Đặc tính này xuất hiện khi cấu trúc vi mô của chất lỏng tái tổ chức liên tục dưới tác động của lực cắt. (Encyclopaedia Britannica)
Độ nhớt của chất lỏng không Newton có thể phụ thuộc vào tốc độ cắt, thời gian tác dụng, hoặc biến dạng tích lũy. Một số hệ tăng độ nhớt khi chịu lực (shear-thickening), trong khi số khác giảm độ nhớt khi lực tăng (shear-thinning). Ngoài ra, một số vật liệu có thể biểu hiện đồng thời tính lỏng và tính rắn, tức là chỉ chảy khi lực tác dụng vượt ngưỡng nhất định. Điều này dẫn đến sự đa dạng phong phú trong mô tả hành vi vật liệu.
Các đặc tính phi Newton xuất hiện phổ biến trong tự nhiên, công nghiệp và sinh học, từ máu, chất nhầy đường hô hấp cho đến sơn, keo, bùn khoan, hồ tinh bột. Hành vi phi tuyến cho phép các vật liệu này thực hiện những chức năng cơ học mà chất lỏng Newton không thể đảm nhận, chẳng hạn như giảm chấn, tự bảo vệ va đập hoặc kiểm soát dòng chảy trong môi trường biến động.
Phân loại chất lỏng không Newton theo ứng suất – biến dạng
Chất lỏng không Newton được phân loại dựa trên phản ứng lưu biến đối với ứng suất hoặc tốc độ biến dạng. Nhóm shear-thinning (giảm nhớt) bao gồm dung dịch polymer, sơn và máu, trong đó độ nhớt giảm khi tốc độ cắt tăng. Ngược lại, nhóm shear-thickening (tăng nhớt) như hỗn dịch tinh bột bột ngô trong nước, lại trở nên rắn hơn khi chịu tác động nhanh. (Society of Rheology)
Nhóm chất lỏng có ngưỡng chảy như Bingham plastic thể hiện hành vi vừa giống rắn vừa giống lỏng: chúng không chảy nếu ứng suất nhỏ hơn giá trị ngưỡng, nhưng sau đó chảy tuyến tính như chất lỏng Newton. Ví dụ tiêu biểu bao gồm kem đánh răng, bùn và một số loại xi măng. Nhóm Herschel–Bulkley là biến thể tổng quát hơn, kết hợp cả ngưỡng chảy và quan hệ phi tuyến giữa ứng suất và tốc độ cắt.
Có thể phân loại các loại chất lỏng phi Newton bằng bảng sau:
| Loại chất lỏng | Đặc điểm lưu biến | Ví dụ |
|---|---|---|
| Shear-thinning | Độ nhớt giảm khi tốc độ cắt tăng | Sơn, máu, kem |
| Shear-thickening | Độ nhớt tăng khi tốc độ cắt tăng | Hồ tinh bột, dung dịch hạt rắn |
| Bingham plastic | Có ngưỡng chảy, sau đó giống Newton | Kem đánh răng, bùn |
| Herschel–Bulkley | Kết hợp ngưỡng chảy + phi tuyến | Xi măng, gel |
Mô hình toán học mô tả hành vi của chất lỏng không Newton
Để mô tả chính xác sự biến đổi độ nhớt theo tốc độ cắt, các mô hình toán học được sử dụng rộng rãi trong cơ học chất lỏng phi Newton. Mô hình power-law là mô hình đơn giản nhưng hiệu quả, biểu diễn quan hệ giữa ứng suất và tốc độ cắt qua công thức: . Trong đó, chỉ số n mô tả mức độ phi tuyến: n < 1 ứng với shear-thinning và n > 1 ứng với shear-thickening. (ScienceDirect)
Mô hình Herschel–Bulkley mở rộng mô hình power-law bằng việc bổ sung ứng suất ngưỡng , biểu diễn theo phương trình: . Mô hình này phù hợp với các vật liệu như bùn, gel và xi măng, nơi cấu trúc vi mô chỉ bắt đầu trượt sau khi vượt qua lực liên kết ban đầu.
Các mô hình đàn nhớt (viscoelastic) như Maxwell, Kelvin–Voigt và Oldroyd-B được sử dụng để mô tả các hệ vừa có ứng xử nhớt vừa có ứng xử đàn hồi. Những mô hình này quan trọng trong nghiên cứu polymer nóng chảy, dung dịch keo và chất lỏng sinh học, nơi thời gian thư giãn và hồi phục cấu trúc đóng vai trò quyết định.
Các đặc tính lưu biến (rheology) của chất lỏng không Newton
Lưu biến học của chất lỏng phi Newton được đặc trưng bởi nhiều hiện tượng phức tạp hơn so với chất lỏng Newton, bao gồm phụ thuộc tốc độ cắt, phụ thuộc thời gian, thư giãn ứng suất và biến dạng tích lũy. Một số hệ thể hiện tính phụ thuộc thời gian như thixotropy (giảm độ nhớt theo thời gian chịu cắt) hoặc rheopexy (tăng độ nhớt theo thời gian chịu cắt). Những hiện tượng này liên quan đến quá trình phá vỡ và tái tạo mạng cấu trúc vi mô bên trong chất lỏng.
Đặc tính đàn nhớt của nhiều chất lỏng không Newton khiến chúng có thể phục hồi hình dạng hoặc lưu giữ năng lượng biến dạng trong thời gian ngắn. Điều này tạo ra các hiệu ứng như “dòng chảy giật”, “đứt mạch” và “giãn dòng”, ảnh hưởng mạnh đến vận chuyển và chế biến vật liệu trong công nghiệp. Nghiên cứu lưu biến trở thành công cụ quan trọng để tối ưu hóa quy trình.
Các tính chất lưu biến phức tạp này đòi hỏi sử dụng thiết bị đo tiên tiến như oscillatory rheometer, capillary rheometer và rotational viscometer. Các thông số thu được cho phép xây dựng mô hình và mô phỏng các quá trình công nghiệp như tráng phủ, bơm, ép đùn và xử lý sinh học.
Ví dụ điển hình trong tự nhiên và công nghiệp
Các chất lỏng không Newton xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên, phản ánh sự đa dạng về cấu trúc vi mô và cơ chế tương tác của vật chất. Máu là một ví dụ nổi bật của chất lỏng shear-thinning, với độ nhớt giảm khi tốc độ cắt tăng do sự sắp xếp lại của các tế bào hồng cầu. Điều này hỗ trợ quá trình tuần hoàn, giảm tiêu tốn năng lượng khi máu chảy qua các mao mạch nhỏ. Chất nhầy đường hô hấp cũng là vật liệu phi Newton, có tính đàn nhớt giúp giữ bụi – vi khuẩn và bảo vệ biểu mô hô hấp trước sự thay đổi cơ học.
Trong công nghiệp thực phẩm, nhiều sản phẩm như tương cà, mayonnaise, kem và sữa đặc có tính shear-thinning, giúp chúng dễ bơm, dễ trải đều nhưng vẫn giữ hình dạng trên bao bì. Ở lĩnh vực vật liệu, dung dịch hồ tinh bột (cornstarch) trong nước là ví dụ điển hình của shear-thickening: khi chịu lực tác động nhanh, hệ tạo thành mạng liên kết tạm thời, làm tăng độ cứng đột ngột. Dung dịch này thường được dùng để minh họa chất lỏng phi Newton trong giáo dục khoa học.
Trong công nghiệp nặng và khai thác dầu khí, bùn khoan (drilling mud) là hỗn hợp phi Newton có vai trò ổn định giếng khoan, mang mạt khoan lên mặt đất và bôi trơn thiết bị. Tính phi Newton của bùn cho phép kiểm soát dòng chảy và điều chỉnh hiệu suất khoan. Nhiều loại sơn và lớp phủ (coating) cũng thể hiện hành vi shear-thinning nhằm tối ưu hóa khả năng trải lớp và ổn định khi phủ lên bề mặt. (Nature – Rheology)
Ứng dụng kỹ thuật của chất lỏng không Newton
Tính chất phi Newton tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại. Vật liệu shear-thickening được sử dụng trong áo giáp mềm, bảo vệ thể thao và thiết bị chống rung vì chúng mềm khi vận động nhẹ nhưng cứng lại tức thì khi chịu va đập mạnh. Điều này mang lại sự kết hợp ưu việt giữa tính linh hoạt và an toàn cho người dùng. Trong công nghiệp ô tô, dầu bôi trơn phi Newton giúp cải thiện hiệu suất truyền động và giảm mài mòn.
Trong công nghệ in 3D và sản xuất additive manufacturing, các hydrogel và polymer phi Newton đóng vai trò quan trọng vì chúng có độ nhớt thay đổi phù hợp với điều kiện ép đùn và đông kết. Chúng giúp kiểm soát hình dạng vật in và đảm bảo độ chính xác. Trong xử lý chất thải và kỹ thuật môi trường, bùn hoạt tính và các dung dịch sinh học cũng có hành vi phi Newton, yêu cầu các mô hình dòng chảy chuyên biệt để thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả.
Trong y sinh, đặc tính đàn nhớt của nhiều chất lỏng như dịch khớp, máu và chất nhầy giúp mô phỏng chính xác mô sinh học khi thiết kế thiết bị y tế. Vật liệu phi Newton còn được ứng dụng trong giảm chấn thông minh, nơi độ nhớt thay đổi theo tốc độ nén, tối ưu hóa lực hấp thụ va đập trong xe hơi hoặc trong robot mềm.
Các phương pháp đo đạc và thiết bị phân tích lưu biến
Phân tích lưu biến là công cụ trọng yếu để khảo sát hành vi phi Newton. Các thiết bị rheometer quay (rotational rheometer) đo quan hệ ứng suất – tốc độ cắt bằng cách sử dụng các cấu hình như song song, hình nón hoặc trụ đồng tâm. Loại thiết bị này có thể đo cả mô hình shear-thinning và shear-thickening, đồng thời đánh giá tính phụ thuộc thời gian như thixotropy. (TA Instruments)
Các thử nghiệm dao động (oscillatory shear test) cung cấp thông tin về thành phần đàn hồi và nhớt của vật liệu, thông qua các thông số như mô đun lưu trữ và mô đun mất mát . Chúng đặc biệt hữu ích với các vật liệu đàn nhớt như polymer, gel và sinh chất. Rheometer mao quản (capillary rheometer) được sử dụng để đo độ nhớt ở tốc độ cắt cao, thường gặp trong công nghiệp polymer nóng chảy.
Viscometer rơi bi, viscometer quay và các phương pháp dòng chảy qua ống được sử dụng cho các phép đo đơn giản hơn trong phòng thí nghiệm và sản xuất. Dữ liệu thu được có thể được dùng để xây dựng mô hình dòng chảy, tối ưu hóa quy trình bơm, trộn, khuấy và phủ lớp trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
Những thách thức trong mô phỏng và mô hình hóa chất lỏng không Newton
Mô phỏng chất lỏng phi Newton là một bài toán phức tạp trong cơ học lưu chất tính toán (CFD). Tính phi tuyến của phương trình cấu tạo khiến quá trình giải số đòi hỏi thuật toán mạnh như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), thể tích hữu hạn (FVM) hoặc Lattice-Boltzmann (LBM). Các đặc tính phụ thuộc thời gian như thixotropy hoặc đàn nhớt làm tăng yêu cầu về mô hình hóa và ổn định tính toán. Điều này đặc biệt quan trọng trong mô phỏng polymer nóng chảy, sơn và gel.
Việc lựa chọn mô hình phù hợp là thách thức do sự đa dạng của hành vi vật liệu. Một mô hình đơn lẻ như power-law không thể áp dụng cho các hệ có ngưỡng chảy, trong khi mô hình Herschel–Bulkley lại không phù hợp với vật liệu có thời gian thư giãn đàn hồi. Tính bất đồng nhất và kích thước hạt trong các hệ huyền phù cũng gây khó khăn trong việc mô tả chính xác tương tác vi mô – vĩ mô.
Các thách thức này yêu cầu kết hợp thí nghiệm lưu biến, phân tích cấu trúc vi mô và mô phỏng số để xây dựng mô hình dự đoán chính xác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi kiểm soát dòng chảy chính xác như phủ lớp mỏng, ép đùn và xử lý vật liệu sinh học.
Tác động trong sinh học và y học
Nhiều chất lỏng sinh học như máu, chất nhầy, dịch khớp và tế bào chất có hành vi phi Newton, ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình vận chuyển sinh học. Máu giảm nhớt khi tốc độ dòng chảy tăng, hỗ trợ tim bơm máu hiệu quả hơn và giảm lực cản trong mao mạch. Tuy nhiên, trong bệnh lý như tiểu đường hoặc viêm, tính chất lưu biến của máu thay đổi, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn mạch, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi khí và dinh dưỡng. (Journal of Non-Newtonian Fluid Mechanics)
Dịch khớp có tính đàn nhớt giúp bôi trơn và giảm ma sát trong các khớp. Khi cấu trúc phân tử hyaluronan trong dịch khớp suy giảm, độ nhớt và khả năng giảm chấn giảm theo, dẫn tới đau khớp và thoái hóa. Mô phỏng và đo đạc dịch khớp phi Newton giúp tối ưu hóa thiết kế các chất bôi trơn sinh học hoặc vật liệu thay thế.
Trong thiết kế thiết bị y sinh, bao gồm bơm tim nhân tạo, kim tiêm, ống dẫn và bộ lọc, hiểu rõ hành vi phi Newton của chất lỏng sinh học là điều tối quan trọng. Việc mô phỏng sai đặc tính lưu biến có thể dẫn đến thiết kế không phù hợp, gây tổn thương mô hoặc làm giảm hiệu suất tuần hoàn. Do đó, nghiên cứu chất lỏng phi Newton là nền tảng của nhiều tiến bộ y học hiện đại.
Tài liệu tham khảo
- Encyclopaedia Britannica – Non-Newtonian Fluid: britannica.com
- Society of Rheology – Resources on Rheology: rheology.org
- ScienceDirect – Non-Newtonian Fluid Topics: sciencedirect.com
- Nature – Rheology Research Collection: nature.com
- TA Instruments – Rheology Equipment: tainstruments.com
- Journal of Non-Newtonian Fluid Mechanics: scienceDirect.com
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chất lỏng không newton:
- 1
- 2
